Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜予定です

Dự định, theo kế hoạch sẽ…

FormationĐộng từ thể từ điển/Danh từ + の + 予定です

〜予定です diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp, thường mang tính lịch trình khách quan: 来月国へ帰る予定です (theo kế hoạch tháng sau tôi sẽ về nước). Cách nối: động từ thể từ điển + 予定です, hoặc danh từ + の + 予定です: 会議は三時の予定です (cuộc họp dự kiến lúc ba giờ).

Hãy phân biệt với 〜つもり đã học ở N5: つもり là ý định trong lòng của cá nhân, có thể chưa chắc chắn; 予定 là kế hoạch đã được định sẵn, thường do bên ngoài sắp xếp (công ty, nhà trường, lịch trình). 行くつもりです nghe như "tôi định đi", còn 行く予定です nghe như "theo kế hoạch thì tôi sẽ đi".

Vì mang tính khách quan, 〜予定です rất hợp khi nói về lịch tàu xe, sự kiện, công việc — những thứ đã có trên giấy tờ: 電車は九時に着く予定です (tàu dự kiến đến lúc chín giờ).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error