Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ことにする

Quyết định (tự mình)…

FormationĐộng từ thể từ điển/thể ない + ことにする

ことにする diễn tả quyết định do CHÍNH BẠN đưa ra: 来月から自転車で会社へ行くことにしました (tôi đã quyết định từ tháng sau đi làm bằng xe đạp). Dạng quá khứ ことにしました là dạng gặp nhiều nhất — bạn thông báo một quyết định vừa chốt xong. Với thể ない, đó là quyết định không làm: 飲まないことにしました (tôi quyết định bỏ, không uống nữa).

Dạng 〜ことにしています nói về quy tắc sống bạn tự đặt và vẫn đang giữ: 毎朝走ることにしています (tôi tự đặt lệ mỗi sáng chạy bộ). So với ようにしています (cố gắng, có thể chưa làm được trọn vẹn), ことにしています nghe dứt khoát hơn — đó là luật của bản thân, không chỉ là nỗ lực.

Cặp đối xứng quan trọng nhất nằm ở bài sau: ことにする — mình quyết; ことになる — được quyết bởi người khác hay hoàn cảnh. Cùng một sự việc, chọn mẫu nào là chọn cách kể: 結婚することにしました nhấn "chúng tôi tự quyết định cưới", còn 結婚することになりました nghe khiêm tốn như "chuyện đã thành như vậy". Với danh từ thì không dùng mẫu này mà dùng にする (bài 〜にする): コーヒーにします.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error