Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

意向形(〜よう)

Thể ý chí — "làm … nào / mình sẽ …" (行こう)

FormationNhóm I: hàng う → hàng お + う;nhóm II: bỏ る + よう;する → しよう、来る → 来よう

Thể ý chí là dạng thể thường của 〜ましょう mà bạn đã dùng suốt từ N5: 行きましょう → 行こう ("đi nào"). Dùng để rủ rê bạn bè thân thiết, hoặc tự nhủ với chính mình "mình sẽ làm…".

Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng お rồi thêm う: 行く → 行こう, 読む → 読もう, 買う → 買おう. Nhóm II bỏ る thêm よう: 食べる → 食べよう, 見る → 見よう. Nhóm III: する → しよう, 来る → 来よう (こよう).

Thể ý chí đứng một mình chỉ dùng trong hội thoại thân mật — với người trên vẫn phải nói 〜ましょう. Ghép với と思う, nó tạo thành mẫu 〜ようと思う ("tôi định…") rất quan trọng, học ngay bài sau.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error