普通形
Thể thường của động từ, tính từ, danh từ — nền tảng cho mọi mẫu N4
FormationĐộng từ・tính từ・danh từ ở bốn dạng: hiện tại, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định
Thể thường (普通形) là cách nói không dùng です・ます. Với động từ, bạn đã có đủ nguyên liệu từ N5: thể từ điển (行く), thể ない (行かない), thể た (行った), và 行かなかった cho quá khứ phủ định. Bốn dạng này ghép lại chính là bảng thể thường của động từ.
Tính từ い chỉ cần bỏ です: 高い・高くない・高かった・高くなかった. Danh từ và tính từ な thay です bằng だ: 元気だ・元気じゃない・元気だった・元気じゃなかった — chi tiết về だ có ở bài だ/じゃない.
Vì sao thể thường quan trọng đến vậy? Thứ nhất, đây là cách nói thân mật dùng với bạn bè, gia đình. Thứ hai — và quan trọng hơn với kỳ thi N4 — hầu hết mẫu ngữ pháp mới đều nối với thể thường: 〜と思う, 〜ので, 〜かどうか, mệnh đề bổ nghĩa danh từ… Bạn hãy nắm chắc bảng chia này trước khi học tiếp; mọi bài sau đều đứng trên nó.
Examples
明日は学校に行かない。
Ngày mai tôi không đi học.
昨日の映画はとても面白かった。
Bộ phim hôm qua rất hay.
彼は日本語の先生だ。
Anh ấy là giáo viên tiếng Nhật.