〜と言う
Trích dẫn trực tiếp và gián tiếp: … nói rằng …
Formation「Lời nói」+と言う / Thể thường + と言う
Muốn thuật lại lời ai đó, bạn đánh dấu phần lời nói bằng trợ từ と rồi thêm 言う. Trích dẫn trực tiếp lặp lại nguyên văn và đặt trong ngoặc 「」: 田中さんは「すぐ行きます」と言いました.
Trích dẫn gián tiếp thuật lại NỘI DUNG, nên phần trước と chuyển về thể thường: 田中さんはすぐ行くと言いました. Khi đổi từ trực tiếp sang gián tiếp, nhớ đổi cả ngôi xưng hô và mốc thời gian cho khớp với lúc thuật lại — giống hệt tiếng Việt.
Người được nói với đánh dấu bằng に: 先生は学生に…と言いました. Còn khi bạn truyền đạt lại lời nhắn của ai đó cho người thứ ba, tiếng Nhật chuộng 〜と言っていました hơn — xem bài riêng về mẫu này.
Examples
田中さんは「すぐ行きます」と言いました。
Anh Tanaka nói: "Tôi đi ngay đây".
彼女は来月結婚すると言いました。
Cô ấy nói tháng sau sẽ kết hôn.
先生は明日テストがあると言いました。
Cô giáo nói ngày mai có bài kiểm tra.