Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てもらう

Được người khác làm cho

FormationNgười nhận は/が + người làm giúp に + động từ thể て + もらう(いただく)

〜てもらう nghĩa là ĐƯỢC ai đó làm cho việc gì, nhìn từ phía người nhận ân huệ: 先輩に作文を直してもらいました (tôi được đàn anh sửa bài văn cho). Chủ ngữ là người nhận (thường là tôi), người làm giúp đi với trợ từ に.

〜てもらう thường ngầm chứa ý mình đã nhờ vả: 兄に自転車を修理してもらった nghe như "tôi nhờ anh sửa và anh đã sửa cho". Đây là khác biệt chính với 〜てくれる — ở đó người kia tự nguyện làm. Với người trên, dùng dạng khiêm nhường 〜ていただく: 先生に教えていただきました.

Từ mẫu này sinh ra cách nhờ vả lịch sự bậc cao 〜ていただけませんか ở bài sau. Cũng đừng nhầm với thể bị động: 直される là "bị sửa" — trung tính hoặc khó chịu, còn 直してもらう luôn mang lòng biết ơn.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error