Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てほしい

Muốn ai đó làm gì

FormationNgười mình mong + に + động từ thể て + ほしい

〜てほしい diễn tả mong muốn NGƯỜI KHÁC làm gì: 母に休んでほしい (tôi muốn mẹ nghỉ ngơi). Người mình mong đi với trợ từ に, hành động ở thể て cộng ほしい; ほしい chia như tính từ đuôi い.

Hãy xếp gọn ba cách nói "muốn" cho khỏi lẫn: 〜がほしい (N5) — muốn CÓ một vật (車がほしい); 〜たい (N5) — TỰ MÌNH muốn làm (行きたい); 〜てほしい — muốn NGƯỜI KHÁC làm (行ってほしい). Nhầm giữa 〜たい và 〜てほしい là lỗi rất phổ biến: 日本に行きたい là tôi muốn đi, 日本に行ってほしい là tôi muốn ai đó đi.

Phủ định có hai dạng: 〜ないでほしい (mong đừng làm — ゴミを捨てないでほしい) và 〜てほしくない (không muốn ai làm). Giống ほしい và 〜たい, mẫu này tả cảm xúc trực tiếp nên chỉ dùng cho mong muốn của chính mình; nói về mong muốn của người thứ ba thì thêm と言っている hoặc dùng 〜たがる trong chương suy đoán.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error