〜てほしい
Muốn ai đó làm gì
FormationNgười mình mong + に + động từ thể て + ほしい
〜てほしい diễn tả mong muốn NGƯỜI KHÁC làm gì: 母に休んでほしい (tôi muốn mẹ nghỉ ngơi). Người mình mong đi với trợ từ に, hành động ở thể て cộng ほしい; ほしい chia như tính từ đuôi い.
Hãy xếp gọn ba cách nói "muốn" cho khỏi lẫn: 〜がほしい (N5) — muốn CÓ một vật (車がほしい); 〜たい (N5) — TỰ MÌNH muốn làm (行きたい); 〜てほしい — muốn NGƯỜI KHÁC làm (行ってほしい). Nhầm giữa 〜たい và 〜てほしい là lỗi rất phổ biến: 日本に行きたい là tôi muốn đi, 日本に行ってほしい là tôi muốn ai đó đi.
Phủ định có hai dạng: 〜ないでほしい (mong đừng làm — ゴミを捨てないでほしい) và 〜てほしくない (không muốn ai làm). Giống ほしい và 〜たい, mẫu này tả cảm xúc trực tiếp nên chỉ dùng cho mong muốn của chính mình; nói về mong muốn của người thứ ba thì thêm と言っている hoặc dùng 〜たがる trong chương suy đoán.
Examples
母にもっと休んでほしいです。
Tôi muốn mẹ nghỉ ngơi nhiều hơn.
友達に早く元気になってほしいです。
Tôi mong bạn tôi sớm khỏe lại.
ここにゴミを捨てないでほしいです。
Tôi mong mọi người đừng vứt rác ở đây.