〜てもらう
Được người khác làm cho
Cách kết hợpNgười nhận は/が + người làm giúp に + động từ thể て + もらう(いただく)
〜てもらう nghĩa là ĐƯỢC ai đó làm cho việc gì, nhìn từ phía người nhận ân huệ: 先輩に作文を直してもらいました (tôi được đàn anh sửa bài văn cho). Chủ ngữ là người nhận (thường là tôi), người làm giúp đi với trợ từ に.
〜てもらう thường ngầm chứa ý mình đã nhờ vả: 兄に自転車を修理してもらった nghe như "tôi nhờ anh sửa và anh đã sửa cho". Đây là khác biệt chính với 〜てくれる — ở đó người kia tự nguyện làm. Với người trên, dùng dạng khiêm nhường 〜ていただく: 先生に教えていただきました.
Từ mẫu này sinh ra cách nhờ vả lịch sự bậc cao 〜ていただけませんか ở bài sau. Cũng đừng nhầm với thể bị động: 直される là "bị sửa" — trung tính hoặc khó chịu, còn 直してもらう luôn mang lòng biết ơn.
Ví dụ
私は先輩に作文を直してもらいました。
Tôi được đàn anh sửa bài văn cho.
兄に自転車を修理してもらいました。
Tôi nhờ anh trai sửa xe đạp cho.
道が分からなかったので、警官に教えてもらいました。
Vì không biết đường nên tôi được cảnh sát chỉ cho.