〜てあげる
Làm gì đó cho người khác
FormationĐộng từ thể て + あげる(やる/さしあげる)
〜てあげる diễn tả việc làm gì đó CHO người khác như một ân huệ: 妹に本を読んであげました (đọc sách cho em gái nghe). Hướng của ân huệ giống hệt あげる: từ mình (hoặc người phía mình) đi ra người ngoài.
Cẩn thận sắc thái kể công: vì 〜てあげる nói rõ "tôi làm ơn cho bạn", dùng thẳng với người nghe — nhất là người trên — sẽ nghe như ban ơn. Đừng nói với thầy giáo 手伝ってあげます; hãy nói 手伝いましょうか (đề nghị giúp bằng 〜ましょうか như đã học ở N5). Mẫu này an toàn nhất khi kể chuyện mình giúp người thứ ba, người nhỏ tuổi hoặc bạn thân.
Đổi dạng theo người nhận: 〜てやる (với trẻ em, động vật) → 〜てあげる (ngang hàng) → 〜てさしあげる (người trên — nhưng chính vì lý do kể công nói trên, dạng này cũng hiếm khi nói trực tiếp với đối phương).
Examples
私は妹に本を読んであげました。
Tôi đọc sách cho em gái nghe.
友達に東京を案内してあげました。
Tôi dẫn bạn đi tham quan Tokyo.
おばあさんの荷物を持ってあげました。
Tôi xách hộ hành lý cho bà cụ.