Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てあげる

Làm gì đó cho người khác

FormationĐộng từ thể て + あげる(やる/さしあげる)

〜てあげる diễn tả việc làm gì đó CHO người khác như một ân huệ: 妹に本を読んであげました (đọc sách cho em gái nghe). Hướng của ân huệ giống hệt あげる: từ mình (hoặc người phía mình) đi ra người ngoài.

Cẩn thận sắc thái kể công: vì 〜てあげる nói rõ "tôi làm ơn cho bạn", dùng thẳng với người nghe — nhất là người trên — sẽ nghe như ban ơn. Đừng nói với thầy giáo 手伝ってあげます; hãy nói 手伝いましょうか (đề nghị giúp bằng 〜ましょうか như đã học ở N5). Mẫu này an toàn nhất khi kể chuyện mình giúp người thứ ba, người nhỏ tuổi hoặc bạn thân.

Đổi dạng theo người nhận: 〜てやる (với trẻ em, động vật) → 〜てあげる (ngang hàng) → 〜てさしあげる (người trên — nhưng chính vì lý do kể công nói trên, dạng này cũng hiếm khi nói trực tiếp với đối phương).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error