〜てくれる
Người khác làm gì đó cho mình
FormationNgười làm ơn が + động từ thể て + くれる(くださる)
〜てくれる diễn tả việc người khác làm gì đó cho MÌNH (hoặc người thân của mình), kèm theo lòng biết ơn: 友達が手伝ってくれました (bạn đã giúp tôi). Vì hướng ân huệ đã rõ là "về phía tôi", tiếng Nhật thường lược bỏ 私に — 駅まで送ってくれました tự nó đã có nghĩa "đưa TÔI đến ga".
Chủ ngữ là người làm ơn, thường đánh dấu bằng が: 母が作ってくれた料理 (món ăn mẹ nấu cho tôi). Nếu người làm cho mình là người trên, đổi sang dạng tôn kính 〜てくださる: 先生が教えてくださいました.
So sánh trong cùng bộ: 友達が手伝ってくれた (bạn chủ động giúp tôi) ↔ 友達に手伝ってもらった (tôi được / nhờ bạn giúp) — sự việc như nhau, khác ở chỗ ai làm chủ ngữ và ai chủ động. Thiếu 〜てくれる, câu như 母が弁当を作りました chỉ là lời tường thuật khô khan — thêm くれました là thêm lòng biết ơn vào câu.
Examples
友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập.
母が毎朝お弁当を作ってくれます。
Mẹ làm cơm hộp cho tôi mỗi sáng.
田中さんが駅まで送ってくれました。
Anh Tanaka đã đưa tôi đến tận ga.