Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てくれる

Người khác làm gì đó cho mình

FormationNgười làm ơn が + động từ thể て + くれる(くださる)

〜てくれる diễn tả việc người khác làm gì đó cho MÌNH (hoặc người thân của mình), kèm theo lòng biết ơn: 友達が手伝ってくれました (bạn đã giúp tôi). Vì hướng ân huệ đã rõ là "về phía tôi", tiếng Nhật thường lược bỏ 私に — 駅まで送ってくれました tự nó đã có nghĩa "đưa TÔI đến ga".

Chủ ngữ là người làm ơn, thường đánh dấu bằng が: 母が作ってくれた料理 (món ăn mẹ nấu cho tôi). Nếu người làm cho mình là người trên, đổi sang dạng tôn kính 〜てくださる: 先生が教えてくださいました.

So sánh trong cùng bộ: 友達が手伝ってくれた (bạn chủ động giúp tôi) ↔ 友達に手伝ってもらった (tôi được / nhờ bạn giúp) — sự việc như nhau, khác ở chỗ ai làm chủ ngữ và ai chủ động. Thiếu 〜てくれる, câu như 母が弁当を作りました chỉ là lời tường thuật khô khan — thêm くれました là thêm lòng biết ơn vào câu.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error