Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

あげる・くれる・もらう

Hệ động từ cho – nhận, hướng của ân huệ

FormationNgười cho は/が + người nhận に + vật を + あげる/くれる;người nhận は/が + người cho に/から + vật を + もらう

Tiếng Nhật chọn động từ "cho" theo hướng của ân huệ so với người nói — điều tiếng Việt không có, nên bạn cần nắm thật chắc trước khi học các mẫu 〜てあげる・〜てくれる・〜てもらう. あげる: tôi hoặc người khác cho người ngoài (ân huệ đi ra). くれる: ai đó cho TÔI hoặc người thân của tôi (ân huệ đi vào). もらう: nhận từ ai đó.

Cấu trúc: người cho は/が + người nhận に + vật を + あげる/くれる. Với もらう thì ngược lại: người nhận làm chủ ngữ, người cho đi với に hoặc から: 私は友達にチケットをもらいました. Cùng một sự việc có thể nói theo hai chiều: 田中さんは私に本をくれました = 私は田中さんに本をもらいました.

Lỗi kinh điển của người học là dùng あげる khi người nhận là mình. Hãy nhớ quy tắc vàng: hễ ân huệ chảy VỀ phía mình hoặc gia đình mình thì bắt buộc dùng くれる, không bao giờ dùng あげる. Khi người cho hay người nhận là người trên, bộ ba này đổi sang dạng kính ngữ さしあげる・くださる・いただく — học ở bài sau.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error