Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てくれてありがとう

Cảm ơn ai đã làm gì cho mình

FormationĐộng từ thể て + くれて + ありがとう(ございます)

Muốn cảm ơn ai về một việc họ đã làm cho mình, hãy đặt hành động đó ở dạng 〜てくれて trước ありがとう: 手伝ってくれてありがとう (cảm ơn bạn đã giúp mình). Phần 〜てくれる xác nhận ân huệ hướng về mình, còn thể て nối nó với lời cảm ơn.

Nói riêng ありがとう chỉ là "cảm ơn" chung chung; thêm 〜てくれて là nói rõ cảm ơn VÌ việc gì — nghe chân thành hơn hẳn. Với người trên, nâng cả cụm lên mức tôn kính: 〜てくださって、ありがとうございました (dùng くださる thay くれる).

Cùng logic ấy, khi xin lỗi vì việc mình đã làm, bạn cũng dùng thể て: 遅れてすみません (xin lỗi vì đã đến muộn) — mẫu 〜てすみません nằm ở chương mẫu câu với thể て.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error