〜てくれてありがとう
Cảm ơn ai đã làm gì cho mình
FormationĐộng từ thể て + くれて + ありがとう(ございます)
Muốn cảm ơn ai về một việc họ đã làm cho mình, hãy đặt hành động đó ở dạng 〜てくれて trước ありがとう: 手伝ってくれてありがとう (cảm ơn bạn đã giúp mình). Phần 〜てくれる xác nhận ân huệ hướng về mình, còn thể て nối nó với lời cảm ơn.
Nói riêng ありがとう chỉ là "cảm ơn" chung chung; thêm 〜てくれて là nói rõ cảm ơn VÌ việc gì — nghe chân thành hơn hẳn. Với người trên, nâng cả cụm lên mức tôn kính: 〜てくださって、ありがとうございました (dùng くださる thay くれる).
Cùng logic ấy, khi xin lỗi vì việc mình đã làm, bạn cũng dùng thể て: 遅れてすみません (xin lỗi vì đã đến muộn) — mẫu 〜てすみません nằm ở chương mẫu câu với thể て.
Examples
手伝ってくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã giúp mình.
誕生日を覚えていてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã nhớ sinh nhật của mình.
先生、丁寧に教えてくださって、ありがとうございました。
Cảm ơn thầy đã tận tình chỉ dạy ạ.