Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜らしい

Hình như, nghe đâu… (suy đoán từ điều nghe được)

FormationThể thường + らしい (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)

〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ bên ngoài: 田中さんは会社を休むらしい (nghe đâu anh Tanaka sẽ nghỉ làm). Người nói không chứng kiến trực tiếp mà dựa vào lời đồn, tin tức, điều nghe lỏm được — và không chịu trách nhiệm hoàn toàn về độ chính xác.

Cách nối: thể thường + らしい; riêng danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không thêm だ: 学生らしい, 元気らしい. らしい chia như tính từ い: らしいです, らしかった.

Hãy phân biệt trong cụm suy đoán: 〜そうです truyền văn là truyền đạt y nguyên điều nghe được (thường kèm nguồn によると), còn らしい là điều nghe được đã qua suy đoán của người nói; 〜ようだ lại dựa trên quan sát trực tiếp của chính mình. Ngoài ra, danh từ + らしい còn có nghĩa "đúng chất": 男らしい (nam tính, đúng chất đàn ông), 日本らしい (đậm chất Nhật Bản).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error