〜らしい
Hình như, nghe đâu… (suy đoán từ điều nghe được)
Cách kết hợpThể thường + らしい (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe được từ bên ngoài: 田中さんは会社を休むらしい (nghe đâu anh Tanaka sẽ nghỉ làm). Người nói không chứng kiến trực tiếp mà dựa vào lời đồn, tin tức, điều nghe lỏm được — và không chịu trách nhiệm hoàn toàn về độ chính xác.
Cách nối: thể thường + らしい; riêng danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không thêm だ: 学生らしい, 元気らしい. らしい chia như tính từ い: らしいです, らしかった.
Hãy phân biệt trong cụm suy đoán: 〜そうです truyền văn là truyền đạt y nguyên điều nghe được (thường kèm nguồn によると), còn らしい là điều nghe được đã qua suy đoán của người nói; 〜ようだ lại dựa trên quan sát trực tiếp của chính mình. Ngoài ra, danh từ + らしい còn có nghĩa "đúng chất": 男らしい (nam tính, đúng chất đàn ông), 日本らしい (đậm chất Nhật Bản).
Ví dụ
田中さんは来週会社を休むらしいです。
Nghe đâu anh Tanaka tuần sau sẽ nghỉ làm.
あの二人は結婚するらしいですよ。
Hình như hai người kia sắp kết hôn đấy.
隣の町で祭りがあるらしいです。
Nghe đâu ở thị trấn bên cạnh có lễ hội.