Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ようだ

Dường như… (suy đoán từ quan sát)

FormationThể thường + ようだ (danh từ + の, tính từ な + な)

〜ようだ diễn tả suy đoán của người nói dựa trên những gì chính mình quan sát, cảm nhận được: 誰か来たようだ (dường như có ai đó đã đến — vì nghe tiếng chuông cửa chẳng hạn). Đây là kết luận rút ra sau khi nhìn nhận tình hình, nên nghe chắc chắn và có căn cứ hơn một lời đoán mò.

Cách nối: thể thường + ようだ; danh từ thêm の (学生のようだ), tính từ な thêm な (静かなようだ). Dạng lịch sự là ようです.

Trong cụm suy đoán, bạn phân biệt như sau: 〜ようだ dựa trên quan sát trực tiếp của chính mình; 〜らしい dựa trên thông tin nghe được từ bên ngoài; còn 〜そうです dạng thái (おいしそう) là ấn tượng tức thời về bề ngoài ngay lúc nhìn thấy, trong khi ようだ là kết luận sau khi đã quan sát và suy nghĩ. Dạng văn nói của ようだ là みたい — nghĩa gần như nhau nhưng みたい thân mật hơn nhiều.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error