〜みたい
Hình như…; giống như… (dạng văn nói của ようだ)
FormationThể thường + みたい (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)
〜みたい là bản văn nói của 〜ようだ, dùng cho cả hai nghĩa: suy đoán từ quan sát (誰もいないみたい — hình như không có ai) và ví von (犬みたい — giống con chó). Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật dùng みたい nhiều hơn hẳn ようだ.
Điểm tiện của みたい là cách nối đơn giản: danh từ và tính từ な nối thẳng, không cần の hay な — so sánh 学生のようだ với 学生みたい, 元気なようだ với 元気みたい. みたい chia như tính từ な: みたいだ, みたいです, và khi bổ nghĩa dùng みたいな + danh từ, みたいに + động từ/tính từ (thay cho のような・のように).
Về sắc thái: みたい thân mật, hợp với hội thoại; ようだ trang trọng, hợp với văn viết và tình huống lịch sự. Còn 〜らしい thì khác cả hai — nó dựa trên thông tin nghe được chứ không phải điều mình trực tiếp quan sát.
Examples
誰もいないみたいですね。
Hình như không có ai cả nhỉ.
あの雲、犬みたいだね。
Đám mây kia trông giống con chó nhỉ.
彼は今日は忙しいみたいです。
Hình như hôm nay anh ấy bận.