Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜みたい

Hình như…; giống như… (dạng văn nói của ようだ)

FormationThể thường + みたい (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)

〜みたい là bản văn nói của 〜ようだ, dùng cho cả hai nghĩa: suy đoán từ quan sát (誰もいないみたい — hình như không có ai) và ví von (犬みたい — giống con chó). Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật dùng みたい nhiều hơn hẳn ようだ.

Điểm tiện của みたい là cách nối đơn giản: danh từ và tính từ な nối thẳng, không cần の hay な — so sánh 学生のようだ với 学生みたい, 元気なようだ với 元気みたい. みたい chia như tính từ な: みたいだ, みたいです, và khi bổ nghĩa dùng みたいな + danh từ, みたいに + động từ/tính từ (thay cho のような・のように).

Về sắc thái: みたい thân mật, hợp với hội thoại; ようだ trang trọng, hợp với văn viết và tình huống lịch sự. Còn 〜らしい thì khác cả hai — nó dựa trên thông tin nghe được chứ không phải điều mình trực tiếp quan sát.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error