Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜そうです(伝聞)

Nghe nói là…

FormationThể thường + そうです (danh từ・tính từ な + だ + そうです)

〜そうです (truyền văn) dùng để truyền đạt lại nguyên vẹn thông tin bạn nghe hoặc đọc được: 雨が降るそうです (nghe nói trời sẽ mưa). Mẫu này nối với thể thường: 降るそうです, おいしいそうです, 静かだそうです, 学生だそうです — danh từ và tính từ な phải kèm だ.

Nguồn tin thường được nêu bằng 〜によると: 天気予報によると (theo dự báo thời tiết), ニュースによると (theo bản tin), 田中さんによると (theo lời anh Tanaka). Cặp によると + 〜そうです xuất hiện rất thường xuyên, bạn nên nhớ như một khuôn câu.

Đừng nhầm với 〜そうです (dạng thái, "trông có vẻ"): hai mẫu khác hẳn nhau về cách nối — truyền văn nối thể thường (降るそうです: nghe nói sẽ mưa), dạng thái nối thể ます bỏ ます (降りそうです: trông như sắp mưa). So với 〜らしい, truyền văn 〜そうです truyền đạt y nguyên điều nghe được và thường nêu rõ nguồn, còn らしい đã pha thêm suy đoán của người nói.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error