〜そうです(伝聞)
Nghe nói là…
FormationThể thường + そうです (danh từ・tính từ な + だ + そうです)
〜そうです (truyền văn) dùng để truyền đạt lại nguyên vẹn thông tin bạn nghe hoặc đọc được: 雨が降るそうです (nghe nói trời sẽ mưa). Mẫu này nối với thể thường: 降るそうです, おいしいそうです, 静かだそうです, 学生だそうです — danh từ và tính từ な phải kèm だ.
Nguồn tin thường được nêu bằng 〜によると: 天気予報によると (theo dự báo thời tiết), ニュースによると (theo bản tin), 田中さんによると (theo lời anh Tanaka). Cặp によると + 〜そうです xuất hiện rất thường xuyên, bạn nên nhớ như một khuôn câu.
Đừng nhầm với 〜そうです (dạng thái, "trông có vẻ"): hai mẫu khác hẳn nhau về cách nối — truyền văn nối thể thường (降るそうです: nghe nói sẽ mưa), dạng thái nối thể ます bỏ ます (降りそうです: trông như sắp mưa). So với 〜らしい, truyền văn 〜そうです truyền đạt y nguyên điều nghe được và thường nêu rõ nguồn, còn らしい đã pha thêm suy đoán của người nói.
Examples
天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
田中さんは来月結婚するそうです。
Nghe nói anh Tanaka tháng sau sẽ kết hôn.
あの店のラーメンはとてもおいしいそうです。
Nghe nói mì ramen ở quán kia rất ngon.