Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

命令形

Thể mệnh lệnh — ra lệnh mạnh (行け、読め)

FormationNhóm I: hàng う → hàng え;nhóm II: bỏ る + ろ;する → しろ、来る → 来い

Thể mệnh lệnh là cách ra lệnh mạnh và cộc nhất trong tiếng Nhật: 行け! (đi đi!), 読め! (đọc đi!). Vì rất mạnh nên trong đời thường nó chỉ xuất hiện ở vài tình huống: khẩn cấp (逃げろ! — chạy mau!), cổ vũ thể thao (頑張れ!), biển báo và khẩu lệnh, hoặc lời quát của người trên. Bạn cần nhận ra nó khi nghe; còn khi nhờ vả, hãy dùng 〜てください như đã học ở N5, hoặc 〜なさい.

Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え: 行く → 行け, 読む → 読め, 買う → 買え. Nhóm II bỏ る thêm ろ: 食べる → 食べろ, 見る → 見ろ. Nhóm III: する → しろ, 来る → 来い (こい).

Thể mệnh lệnh cũng hay gặp trong câu trích dẫn với と言う: 「早く寝ろ」と言われました (bị bảo là "mau đi ngủ đi"). Dạng cấm đoán tương ứng — thể từ điển + な — học ở bài kế tiếp.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error