Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜な

Cấm chỉ — "cấm làm…" (入るな)

FormationĐộng từ thể từ điển + な

Đặt な ngay sau thể từ điển tạo thành câu cấm mạnh: 入るな (cấm vào), 触るな (đừng chạm vào). Cũng như thể mệnh lệnh, đây là cách nói rất mạnh, chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp, trên biển cấm, hoặc khi người trên quát người dưới.

So với 〜ないでください đã học ở N5 — lời đề nghị lịch sự "xin đừng…" — thì 〜な là mệnh lệnh trần trụi, không có chút lịch sự nào. Trong giao tiếp bình thường bạn gần như không tự nói mẫu này; nhiệm vụ chính là hiểu được khi đọc biển báo (ここに入るな) hay khi nghe trong phim, truyện.

Cẩn thận nhầm với な gắn sau thể ます đã bỏ ます: 食べな là dạng rút gọn thân mật của 食べなさい ("ăn đi"), nghĩa ngược hẳn với 食べるな ("cấm ăn"). Hãy nhìn kỹ dạng động từ đứng trước な để phân biệt.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error