命令形
Thể mệnh lệnh — ra lệnh mạnh (行け、読め)
Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng え;nhóm II: bỏ る + ろ;する → しろ、来る → 来い
Thể mệnh lệnh là cách ra lệnh mạnh và cộc nhất trong tiếng Nhật: 行け! (đi đi!), 読め! (đọc đi!). Vì rất mạnh nên trong đời thường nó chỉ xuất hiện ở vài tình huống: khẩn cấp (逃げろ! — chạy mau!), cổ vũ thể thao (頑張れ!), biển báo và khẩu lệnh, hoặc lời quát của người trên. Bạn cần nhận ra nó khi nghe; còn khi nhờ vả, hãy dùng 〜てください như đã học ở N5, hoặc 〜なさい.
Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え: 行く → 行け, 読む → 読め, 買う → 買え. Nhóm II bỏ る thêm ろ: 食べる → 食べろ, 見る → 見ろ. Nhóm III: する → しろ, 来る → 来い (こい).
Thể mệnh lệnh cũng hay gặp trong câu trích dẫn với と言う: 「早く寝ろ」と言われました (bị bảo là "mau đi ngủ đi"). Dạng cấm đoán tương ứng — thể từ điển + な — học ở bài kế tiếp.
Ví dụ
危ない!早く逃げろ!
Nguy hiểm! Chạy mau đi!
父に「早く寝ろ」と言われました。
Tôi bị bố bảo là "Mau đi ngủ đi".
試合のとき、みんなで「頑張れ」と言いました。
Lúc thi đấu, mọi người cùng hô "Cố lên".