〜なさい
Mệnh lệnh nhẹ của cha mẹ, thầy cô
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + なさい
〜なさい là mệnh lệnh nhẹ, gắn vào thể ます sau khi bỏ ます: 起きなさい (dậy đi), 食べなさい (ăn đi). Người nói thường là cha mẹ với con cái hoặc thầy cô với học sinh — người trên có quyền chỉ bảo người dưới, nói với thiện ý.
Xếp các cách sai bảo từ mạnh đến nhẹ: 行け (thể mệnh lệnh — quát) → 行きなさい (cha mẹ, thầy cô) → 行ってください (đề nghị lịch sự, đã học ở N5). 〜なさい mềm hơn thể mệnh lệnh nhưng vẫn là lời của người trên, nên đừng dùng với bạn bè hay với người trên mình.
Mẫu này còn xuất hiện đều đặn trong đề thi và sách bài tập: 答えなさい (hãy trả lời), 選びなさい (hãy chọn) — gặp trong đề JLPT, bạn cứ hiểu là "hãy làm…". Trong hội thoại thân mật, なさい hay bị rút gọn thành な: 早く食べな.
Examples
早く起きなさい。
Mau dậy đi con.
野菜も食べなさい。
Ăn cả rau nữa đi con.
次の質問に答えなさい。
Hãy trả lời câu hỏi sau.