可能形
Thể khả năng — "có thể làm gì" (食べられる、書ける)
FormationNhóm I: hàng う → hàng え + る;nhóm II: bỏ る + られる;する → できる、来る → 来られる
Thể khả năng diễn tả "có thể làm gì": 書ける (viết được), 食べられる (ăn được). So với mẫu 〜ことができる cũng học ở N4, thể khả năng ngắn gọn hơn và được dùng nhiều hơn hẳn trong hội thoại.
Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え rồi thêm る: 書く → 書ける, 読む → 読める, 買う → 買える. Nhóm II bỏ る thêm られる: 食べる → 食べられる, 見る → 見られる. Nhóm III: する → できる, 来る → 来られる (こられる). Động từ sau khi chuyển sang thể khả năng luôn chia tiếp như động từ nhóm II.
Khi dùng thể khả năng, tân ngữ thường đổi trợ từ を thành が: 漢字を読む → 漢字が読める. Trong văn nói thân mật, người Nhật hay bỏ ら ở nhóm II (食べれる, 見れる) — bạn cần nghe hiểu được, nhưng khi viết và khi thi JLPT hãy dùng dạng đầy đủ.
Lưu ý: thể khả năng chỉ dùng cho hành động có chủ ý. Với việc "tự nhiên thấy được, nghe được", tiếng Nhật có cặp động từ riêng 見える・聞こえる — bạn sẽ học ngay bài sau.
Examples
私は漢字が少し読めます。
Tôi đọc được chữ kanji một chút.
妹は納豆が食べられません。
Em gái tôi không ăn được natto.
明日のパーティーに来られますか。
Ngày mai bạn có đến được bữa tiệc không?