見える・聞こえる
Nhìn thấy được / nghe thấy được — cảnh vật, âm thanh tự đến với giác quan
FormationDanh từ + が + 見える/聞こえる
見える và 聞こえる diễn tả việc hình ảnh hay âm thanh tự lọt vào mắt, vào tai mình mà không cần cố gắng gì: từ cửa sổ nhìn thấy núi, nghe thấy tiếng chim hót. Đối tượng đi với trợ từ が: 海が見える, 音が聞こえる.
Phân biệt với thể khả năng 見られる・聞ける: cặp này nói "có thể xem/nghe" nhờ hoàn cảnh, điều kiện cho phép — このホテルで日本の映画が見られます (ở khách sạn này có thể xem phim Nhật). Còn 部屋から海が見えます là phong cảnh tự hiện ra trước mắt, không phụ thuộc ý muốn. Nói gọn: 見える・聞こえる tả điều giác quan tự nhận được, 見られる・聞ける tả cơ hội, điều kiện.
Dạng phủ định 見えない・聞こえない cũng rất hay dùng: 字が小さくて見えません (chữ nhỏ quá nhìn không thấy), 声がよく聞こえません (không nghe rõ tiếng). Gần nghĩa với 聞こえる còn có mẫu 音がする ("có tiếng động") — học ở bài 〜がする.
Examples
ホテルの部屋から海が見えます。
Từ phòng khách sạn nhìn thấy biển.
隣の部屋から音楽が聞こえます。
Nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.
眼鏡がないと、小さい字が見えません。
Không có kính thì tôi không nhìn thấy chữ nhỏ.