Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ことができる

Có thể làm gì (khả năng — cách nói trang trọng)

FormationĐộng từ thể từ điển + ことができる

Mẫu 〜ことができる diễn tả khả năng ("biết làm, làm được") hoặc điều khả thi, được phép trong hoàn cảnh nào đó: 日本語で手紙を書くことができます. Cấu trúc là động từ thể từ điển + ことができる — chính là こと danh từ hóa cộng với ができる.

Nghĩa gần như trùng với thể khả năng (可能形): 書くことができる ≒ 書ける. Khác biệt nằm ở sắc thái: 〜ことができる dài và trang trọng hơn, hợp với văn viết, thông báo, biển hướng dẫn; trong hội thoại hằng ngày, người Nhật chuộng thể khả năng ngắn gọn hơn.

Với danh từ, chỉ cần danh từ + ができる: 日本語ができます. Phủ định 〜ことができません còn là cách lịch sự để nói điều gì đó không được phép: ここでは写真を撮ることができません.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error