Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ようになる

Trở nên… / đã (có thể)… (thay đổi năng lực, thói quen)

FormationĐộng từ thể từ điển/thể khả năng + ようになる (phủ định: thể ない bỏ い + くなる)

ようになる diễn tả một THAY ĐỔI diễn ra dần theo thời gian: trước kia không thế, bây giờ đã thế. Đi với thể khả năng, nó nói về năng lực mới: 漢字が読めるようになりました (đã đọc được chữ kanji — trước đây chưa đọc được). Đi với thể từ điển, nó nói về thói quen mới: 弟は野菜を食べるようになりました (em tôi đã chịu ăn rau).

Vì sao cần ように ở đây? Ở N5 bạn đã biết なる đi thẳng với tính từ và danh từ (寒くなる、先生になる), nhưng động từ thì không gắn thẳng vào なる được — phải bắc cầu qua ようになる. Điểm nhấn của mẫu là quá trình thay đổi từ từ, nên nó rất hợp với 毎日練習して、〜ようになりました.

Chiều ngược lại — mất đi một năng lực hay thói quen — không nói ないようになる mà rút gọn thành 〜なくなる: 最近、新聞を読まなくなりました (dạo này tôi không còn đọc báo nữa). Và đừng lẫn với ようにする ở bài sau: ようになる là thay đổi TỰ đến (kết quả), còn ようにする là bạn CỐ GẮNG tạo ra thay đổi (nỗ lực).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error