〜ようになる
Trở nên… / đã (có thể)… (thay đổi năng lực, thói quen)
FormationĐộng từ thể từ điển/thể khả năng + ようになる (phủ định: thể ない bỏ い + くなる)
ようになる diễn tả một THAY ĐỔI diễn ra dần theo thời gian: trước kia không thế, bây giờ đã thế. Đi với thể khả năng, nó nói về năng lực mới: 漢字が読めるようになりました (đã đọc được chữ kanji — trước đây chưa đọc được). Đi với thể từ điển, nó nói về thói quen mới: 弟は野菜を食べるようになりました (em tôi đã chịu ăn rau).
Vì sao cần ように ở đây? Ở N5 bạn đã biết なる đi thẳng với tính từ và danh từ (寒くなる、先生になる), nhưng động từ thì không gắn thẳng vào なる được — phải bắc cầu qua ようになる. Điểm nhấn của mẫu là quá trình thay đổi từ từ, nên nó rất hợp với 毎日練習して、〜ようになりました.
Chiều ngược lại — mất đi một năng lực hay thói quen — không nói ないようになる mà rút gọn thành 〜なくなる: 最近、新聞を読まなくなりました (dạo này tôi không còn đọc báo nữa). Và đừng lẫn với ようにする ở bài sau: ようになる là thay đổi TỰ đến (kết quả), còn ようにする là bạn CỐ GẮNG tạo ra thay đổi (nỗ lực).
Examples
毎日練習して、漢字が読めるようになりました。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã đọc được chữ kanji.
弟は野菜を食べるようになりました。
Em trai tôi đã chịu ăn rau.
日本人と電話で話せるようになりたいです。
Tôi muốn có thể nói chuyện điện thoại với người Nhật.