Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

可能形

Thể khả năng — "có thể làm gì" (食べられる、書ける)

Cách kết hợpNhóm I: hàng う → hàng え + る;nhóm II: bỏ る + られる;する → できる、来る → 来られる

Thể khả năng diễn tả "có thể làm gì": 書ける (viết được), 食べられる (ăn được). So với mẫu 〜ことができる cũng học ở N4, thể khả năng ngắn gọn hơn và được dùng nhiều hơn hẳn trong hội thoại.

Cách chia: nhóm I đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え rồi thêm る: 書く → 書ける, 読む → 読める, 買う → 買える. Nhóm II bỏ る thêm られる: 食べる → 食べられる, 見る → 見られる. Nhóm III: する → できる, 来る → 来られる (こられる). Động từ sau khi chuyển sang thể khả năng luôn chia tiếp như động từ nhóm II.

Khi dùng thể khả năng, tân ngữ thường đổi trợ từ を thành が: 漢字を読む → 漢字が読める. Trong văn nói thân mật, người Nhật hay bỏ ら ở nhóm II (食べれる, 見れる) — bạn cần nghe hiểu được, nhưng khi viết và khi thi JLPT hãy dùng dạng đầy đủ.

Lưu ý: thể khả năng chỉ dùng cho hành động có chủ ý. Với việc "tự nhiên thấy được, nghe được", tiếng Nhật có cặp động từ riêng 見える・聞こえる — bạn sẽ học ngay bài sau.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung