Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜は〜くらいです

Chỉ ở mức… là cùng

FormationA(thường là 〜のは)+ danh từ/(động từ thể từ điển + こと) + くらいです

Mẫu Aは Bくらいです giới hạn phạm vi xuống mức tối thiểu: điều đáng kể duy nhất chỉ cỡ B mà thôi. 私にできるのは、話を聞くことくらいです (điều tôi làm được cùng lắm chỉ là lắng nghe thôi). Vế A thường có dạng 〜のは (việc mà…), còn B là một danh từ hoặc động từ + こと.

Sắc thái của mẫu là khiêm tốn hoặc than nhẹ: người nói tự đánh giá thấp khả năng, hoặc thừa nhận rằng chẳng có gì nhiều để kể — 休みの日にするのは、洗濯くらいです (ngày nghỉ tôi chỉ làm mỗi việc giặt giũ là cùng).

Đây chính là nghĩa "xem nhẹ" của くらい được đóng khung thành câu. Nó ăn khớp tự nhiên với trạng từ せいぜい (cùng lắm thì): せいぜい手伝うことくらいです. Ngược hướng hoàn toàn với ほど — ほど phóng đại mức cao, còn 〜は〜くらいです thu mọi thứ về mức "chỉ có thế".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error