Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜くらい/ぐらい

Đến mức, cỡ, ít ra thì

FormationĐộng từ thể thường/danh từ + くらい/ぐらい

Bạn đã dùng くらい・ぐらい từ N5 để ước lượng số (三十分ぐらい — khoảng ba mươi phút). Ở N3, nó có thêm nghĩa MỨC ĐỘ: "đến mức" — 歩けないくらい足が痛い (chân đau đến mức không đi nổi). Cách dùng này song song với ほど khẳng định, và trong nhiều câu hai từ thay nhau được.

Nét riêng thứ hai của くらい là XEM NHẸ: coi điều được nêu là chuyện nhỏ, mức tối thiểu — "ít ra thì, có mỗi": 自分の部屋ぐらい自分で掃除しなさい (ít ra thì phòng của mình con phải tự dọn chứ). Ở nghĩa này không thay bằng ほど được: ほど đo mức cao, くらい kéo xuống mức thấp.

くらい và ぐらい ngày nay thay nhau tự do ở mọi vị trí; ぐらい nghe hơi khẩu ngữ hơn một chút. Mẹo phân biệt nhanh với ほど: 死ぬほど疲れた nhấn "mệt khủng khiếp", còn これくらいの練習 nhấn "tập cỡ này thì có là gì".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error