〜うちに
Trong lúc còn…, tranh thủ khi
FormationĐộng từ thể từ điển・thể ている/Tính từ い/Tính từ な + な/Danh từ + の + うちに
〜うちに diễn tả "tranh thủ làm B trong lúc trạng thái A còn kéo dài, vì A rồi sẽ thay đổi": 温かいうちに食べてください (hãy ăn khi món còn nóng). Ẩn sau câu luôn là ý "nếu để A kết thúc thì không làm được nữa hoặc sẽ tiếc".
Cách nối rất rộng: động từ thể từ điển hoặc ている (日本にいるうちに), tính từ い giữ nguyên (若いうちに), tính từ な thêm な (元気なうちに), danh từ thêm の (夏休みのうちに). So với 〜あいだに (N4) chỉ nêu khung thời gian một cách trung tính có mốc rõ ràng, うちに mang sắc thái "tranh thủ trước khi thời cơ trôi qua" và ranh giới thời gian mờ hơn.
Dạng 〜ているうちに còn có cách dùng thứ hai: trong lúc đang làm A thì một thay đổi tự nhiên xảy ra lúc nào không hay: 音楽を聞いているうちに眠くなった (nghe nhạc rồi buồn ngủ lúc nào không biết). Với vế trước phủ định, xem mẫu riêng 〜ないうちに.
Examples
温かいうちに、どうぞ召し上がってください。
Mời anh dùng khi món ăn còn nóng ạ.
日本にいるうちに、富士山に登ってみたいです。
Tranh thủ khi còn ở Nhật, tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ.
音楽を聞いているうちに、眠くなってしまった。
Trong lúc nghe nhạc, tôi buồn ngủ lúc nào không hay.