Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜うちに

Trong lúc còn…, tranh thủ khi

FormationĐộng từ thể từ điển・thể ている/Tính từ い/Tính từ な + な/Danh từ + の + うちに

〜うちに diễn tả "tranh thủ làm B trong lúc trạng thái A còn kéo dài, vì A rồi sẽ thay đổi": 温かいうちに食べてください (hãy ăn khi món còn nóng). Ẩn sau câu luôn là ý "nếu để A kết thúc thì không làm được nữa hoặc sẽ tiếc".

Cách nối rất rộng: động từ thể từ điển hoặc ている (日本にいるうちに), tính từ い giữ nguyên (若いうちに), tính từ な thêm な (元気なうちに), danh từ thêm の (夏休みのうちに). So với 〜あいだに (N4) chỉ nêu khung thời gian một cách trung tính có mốc rõ ràng, うちに mang sắc thái "tranh thủ trước khi thời cơ trôi qua" và ranh giới thời gian mờ hơn.

Dạng 〜ているうちに còn có cách dùng thứ hai: trong lúc đang làm A thì một thay đổi tự nhiên xảy ra lúc nào không hay: 音楽を聞いているうちに眠くなった (nghe nhạc rồi buồn ngủ lúc nào không biết). Với vế trước phủ định, xem mẫu riêng 〜ないうちに.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error