〜まま
Cứ để nguyên trạng thái, vẫn nguyên như vậy
FormationĐộng từ thể た・thể ない/Tính từ い/Tính từ な + な/Danh từ + の + まま
〜まま diễn tả một trạng thái được giữ nguyên không đổi trong khi việc khác diễn ra: テレビをつけたまま寝てしまった (ngủ mất mà tivi vẫn bật nguyên). Khi hai hành động đi cùng nhau như vậy, câu thường hàm ý trạng thái đó là bất thường, lẽ ra phải thay đổi — đây là điểm thi rất hay hỏi.
Cách nối: động từ dùng thể た (つけたまま) hoặc thể ない (食べないまま), tính từ い giữ nguyên (古いまま), tính từ な thêm な (不便なまま), danh từ thêm の (昔のまま). Cụm このまま・そのまま (cứ nguyên thế này/thế đó) dùng độc lập rất thường gặp.
Đừng nhầm với 〜ながら (N4): ながら là hai HÀNH ĐỘNG diễn ra song song (音楽を聞きながら勉強する), còn まま là một TRẠNG THÁI đứng yên làm nền cho hành động (靴を履いたまま入る — vào trong tình trạng vẫn đi giày). So với 〜ずに・ないで (không làm A mà làm B), thể ない + まま nhấn mạnh trạng thái "chưa/không xảy ra" kéo dài suốt: 何も食べないまま一日が終わった.
Examples
テレビをつけたまま、寝てしまいました。
Tôi ngủ quên mất mà tivi vẫn bật nguyên.
靴を履いたまま、部屋に入らないでください。
Xin đừng để nguyên giày mà bước vào phòng.
この町は、昔のままで何も変わっていない。
Thị trấn này vẫn nguyên như ngày xưa, chẳng có gì thay đổi.