Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜まま

Cứ để nguyên trạng thái, vẫn nguyên như vậy

FormationĐộng từ thể た・thể ない/Tính từ い/Tính từ な + な/Danh từ + の + まま

〜まま diễn tả một trạng thái được giữ nguyên không đổi trong khi việc khác diễn ra: テレビをつけたまま寝てしまった (ngủ mất mà tivi vẫn bật nguyên). Khi hai hành động đi cùng nhau như vậy, câu thường hàm ý trạng thái đó là bất thường, lẽ ra phải thay đổi — đây là điểm thi rất hay hỏi.

Cách nối: động từ dùng thể た (つけたまま) hoặc thể ない (食べないまま), tính từ い giữ nguyên (古いまま), tính từ な thêm な (不便なまま), danh từ thêm の (昔のまま). Cụm このまま・そのまま (cứ nguyên thế này/thế đó) dùng độc lập rất thường gặp.

Đừng nhầm với 〜ながら (N4): ながら là hai HÀNH ĐỘNG diễn ra song song (音楽を聞きながら勉強する), còn まま là một TRẠNG THÁI đứng yên làm nền cho hành động (靴を履いたまま入る — vào trong tình trạng vẫn đi giày). So với 〜ずに・ないで (không làm A mà làm B), thể ない + まま nhấn mạnh trạng thái "chưa/không xảy ra" kéo dài suốt: 何も食べないまま一日が終わった.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error