Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜最中(に)

Đang giữa chừng… thì (đúng lúc cao điểm)

FormationĐộng từ thể ている + 最中(に)/Danh từ + の + 最中(に)

〜最中に (đọc là さいちゅう) diễn tả "ngay giữa lúc hành động đang diễn ra sôi nổi nhất thì có chuyện xảy ra": 会議の最中に携帯が鳴った (đang giữa cuộc họp thì điện thoại reo). Việc xảy ra ở vế sau thường ngoài ý muốn, gây gián đoạn hoặc khó xử.

Cách nối: động từ dùng thể ている (考えている最中に), danh từ chỉ hoạt động nối bằng の (食事の最中に, 試合の最中に). Cuối câu có thể nói 〜最中だ: 今、調べている最中です (bây giờ tôi đang tra dở).

So với 〜あいだに (N4) chỉ khoảng thời gian một cách trung tính, 最中に nhấn mạnh "đúng đỉnh điểm, đang dở tay" nên không hợp với trạng thái tĩnh kéo dài. So với 〜ているところに, hai mẫu khá gần nhau; 最中に đậm sắc thái "cao trào bị cắt ngang" hơn, và chỉ 最中 mới nối được trực tiếp với danh từ.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error