そこで
Vì thế, nhân đó (nên đã làm…)
Cách kết hợpĐứng đầu câu sau: Câu A。そこで、câu B。
そこで nối một TÌNH HUỐNG với HÀNH ĐỘNG mà người ta chủ động làm để ứng phó: 部屋が暑かった。そこで、窓を開けた (phòng nóng. Vì thế tôi đã mở cửa sổ). Công thức ngầm: "gặp tình huống A, nhân đó tôi/họ đã làm B".
Hai ràng buộc: vế sau phải là HÀNH ĐỘNG có chủ ý (không phải trạng thái hay cảm xúc), và thường là chuyện đã xảy ra hoặc quyết định đã chốt. 暑かった。そこで、疲れた là sai vì "mệt" không phải hành động chủ động — trường hợp đó dùng それで.
So trong họ liên từ nguyên nhân: それで nêu kết quả tự nhiên, không nhấn chủ ý; だから là văn nói suồng sã "cho nên"; したがって trang trọng, thiên lập luận logic. そこで đứng giữa: đủ lịch sự cho văn viết kể chuyện, và luôn gợi hình ảnh "nhân tình huống đó mà ra tay làm gì đó".
Ví dụ
部屋が暑かったです。そこで、窓を開けました。
Căn phòng nóng quá. Vì thế tôi đã mở cửa sổ.
駅前に新しいパン屋ができました。そこで、さっそく買いに行ってみました。
Trước ga mới mở một tiệm bánh mì. Nhân đó tôi đã đi mua thử ngay.
アンケートで意見がたくさん集まりました。そこで、会社は新しい商品を作ることにしました。
Khảo sát thu về rất nhiều ý kiến. Vì thế công ty đã quyết định làm sản phẩm mới.