したがって
Do vậy, vì vậy (trang trọng, văn viết)
FormationĐứng đầu câu sau: Câu A。したがって、câu B。
したがって là liên từ "do vậy" TRANG TRỌNG: câu trước nêu căn cứ, câu sau là kết luận tất yếu rút ra từ căn cứ đó. 明日は祝日です。したがって、銀行は休みです (mai là ngày lễ. Do vậy ngân hàng nghỉ). Đây là từ của bài luận, thông báo chính thức, đề thi.
Vì thiên về LẬP LUẬN nên vế sau したがって thường là một sự thật, quy tắc hoặc quyết định — không phải cảm xúc cá nhân. Trong hội thoại hằng ngày mà dùng したがって sẽ nghe cứng như đọc văn bản; khi đó だから・それで tự nhiên hơn.
Xếp cạnh そこで để thấy khác biệt: そこで kể "gặp tình huống đó nên đã ra tay làm gì", còn したがって suy "từ căn cứ đó ắt dẫn đến kết luận này". Cuối cùng, đừng nhầm với 〜にしたがって gắn sau danh từ/động từ — mẫu đó nghĩa "theo đà…, tuân theo…" và là một điểm ngữ pháp riêng.
Examples
明日は祝日です。したがって、銀行は休みです。
Ngày mai là ngày lễ. Do vậy ngân hàng nghỉ.
この製品は材料が高い。したがって、値段も高くなる。
Sản phẩm này nguyên liệu đắt. Do vậy giá bán cũng cao.
台風が近づいています。したがって、午後の授業は中止します。
Bão đang đến gần. Do vậy các lớp buổi chiều sẽ nghỉ.