Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜さえ/でさえ

Ngay cả, đến cả (nêu ví dụ cực đoan)

FormationDanh từ (+ trợ từ) + さえ/でさえ; trợ từ が・を thường được thay hẳn bằng さえ

さえ nêu một ví dụ CỰC ĐOAN để người nghe tự suy ra phần còn lại: そんなことは子供でさえ知っている (chuyện đó ngay cả trẻ con còn biết) — ngầm hiểu là người lớn đương nhiên biết. Với chủ ngữ, dùng でさえ; với vị trí của が・を thì さえ thay hẳn trợ từ đó: 水さえ飲めない (đến nước cũng không uống nổi).

さえ mạnh hơn も nhiều. 子供も知っている chỉ nói thêm "trẻ con cũng biết"; 子供でさえ知っている thì gây sốc: "đến mức trẻ con còn biết cơ mà". Vì sắc thái "đến mức đó" nên さえ rất hay xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu than phiền: 忙しくて日曜日でさえ休めない.

Đừng lẫn với mẫu 〜さえ〜ば: khi có thể ば theo sau, さえ đổi hẳn nghĩa thành "chỉ cần… là đủ". Mẹo phân biệt: thấy ば ở vế sau thì là điều kiện tối thiểu; không có ば thì さえ là "ngay cả".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error