〜ばかりか/ばかりでなく
Không những… mà còn
FormationDanh từ/động từ・tính từ thể thường + ばかりか/ばかりでなく、… + も/まで
A ばかりか B: "không những A mà còn B" — B là điều nặng ký hơn, bất ngờ hơn A: 彼は英語ばかりか、中国語も話せる (anh ấy không những tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung). Vế B thường kèm も hoặc まで để đẩy mức độ lên.
ばかりでなく nghĩa tương đương nhưng mềm và phổ dụng hơn, dùng thoải mái cả nói lẫn viết: 自分の仕事ばかりでなく、私の仕事も手伝ってくれた. Bạn đã biết だけでなく từ trước — ばかりでなく trang trọng hơn một bậc, còn ばかりか văn viết nhất trong nhóm và KHÔNG dùng được khi vế sau là mệnh lệnh, rủ rê, ý chí.
Mẫu chạy tốt cả chiều xấu: この薬は効かないばかりか、体に悪い (thuốc này không những không hiệu quả mà còn hại người). Anh em gần: はもちろん — nhưng はもちろん coi A là chuyện đương nhiên ai cũng biết, còn ばかりか chỉ đơn giản xếp B chồng lên A.
Examples
彼は英語ばかりか、中国語も話せます。
Anh ấy không những nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.
この薬は効かないばかりか、体に悪いそうです。
Nghe nói thuốc này không những không hiệu quả mà còn hại cho cơ thể.
彼女は自分の仕事ばかりでなく、私の仕事も手伝ってくれました。
Cô ấy không chỉ làm việc của mình mà còn giúp cả việc của tôi.