〜さえ/でさえ
Ngay cả, đến cả (nêu ví dụ cực đoan)
Cách kết hợpDanh từ (+ trợ từ) + さえ/でさえ; trợ từ が・を thường được thay hẳn bằng さえ
さえ nêu một ví dụ CỰC ĐOAN để người nghe tự suy ra phần còn lại: そんなことは子供でさえ知っている (chuyện đó ngay cả trẻ con còn biết) — ngầm hiểu là người lớn đương nhiên biết. Với chủ ngữ, dùng でさえ; với vị trí của が・を thì さえ thay hẳn trợ từ đó: 水さえ飲めない (đến nước cũng không uống nổi).
さえ mạnh hơn も nhiều. 子供も知っている chỉ nói thêm "trẻ con cũng biết"; 子供でさえ知っている thì gây sốc: "đến mức trẻ con còn biết cơ mà". Vì sắc thái "đến mức đó" nên さえ rất hay xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu than phiền: 忙しくて日曜日でさえ休めない.
Đừng lẫn với mẫu 〜さえ〜ば: khi có thể ば theo sau, さえ đổi hẳn nghĩa thành "chỉ cần… là đủ". Mẹo phân biệt: thấy ば ở vế sau thì là điều kiện tối thiểu; không có ば thì さえ là "ngay cả".
Ví dụ
忙しくて、日曜日でさえ休めません。
Bận đến mức ngay cả Chủ nhật tôi cũng không được nghỉ.
そんなことは子供でさえ知っています。
Chuyện đó ngay cả trẻ con còn biết.
彼は疲れていて、水を飲むことさえできませんでした。
Anh ấy mệt đến mức ngay cả uống nước cũng không nổi.