〜っぽい
Có vẻ, thiên về, dễ bị
FormationDanh từ・gốc động từ (thể ます bỏ ます)・gốc tính từ + っぽい (chia như tính từ い)
〜っぽい tạo thành tính từ い với ba lớp nghĩa. Với danh từ: "có vẻ như, giống như" — thường kèm ý chê vì thực chất không phải hoặc không nên như vậy: 大人なのに子どもっぽい (người lớn rồi mà cứ trẻ con). Với gốc động từ: "dễ, hay bị": 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (dễ nổi nóng). Với màu sắc, tính chất: "ngả về, hơi": 白っぽい (ngả trắng), 安っぽい (trông rẻ tiền).
っぽい chia đúng như tính từ い: っぽく, っぽかった, っぽくて. Đây là từ khẩu ngữ, dùng thoải mái trong hội thoại nhưng nên tránh trong văn viết trang trọng.
Cặp so sánh kinh điển với らしい đặc tính: 子どもらしい là lời KHEN em bé đúng chất trẻ thơ hồn nhiên, còn 子どもっぽい là lời CHÊ người lớn cư xử trẻ con. らしい = "vốn là X và đúng chất X"; っぽい = "không phải X (hoặc không nên giống X) mà lại giống X".
Examples
彼は大人なのに、子どもっぽいところがある。
Anh ấy là người lớn rồi mà vẫn có phần trẻ con.
祖父は最近忘れっぽくなった。
Dạo gần đây ông tôi trở nên hay quên.
白っぽいシャツは汚れが目立つ。
Áo sơ mi màu ngả trắng thì dễ lộ vết bẩn.