Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜っぽい

Có vẻ, thiên về, dễ bị

FormationDanh từ・gốc động từ (thể ます bỏ ます)・gốc tính từ + っぽい (chia như tính từ い)

〜っぽい tạo thành tính từ い với ba lớp nghĩa. Với danh từ: "có vẻ như, giống như" — thường kèm ý chê vì thực chất không phải hoặc không nên như vậy: 大人なのに子どもっぽい (người lớn rồi mà cứ trẻ con). Với gốc động từ: "dễ, hay bị": 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (dễ nổi nóng). Với màu sắc, tính chất: "ngả về, hơi": 白っぽい (ngả trắng), 安っぽい (trông rẻ tiền).

っぽい chia đúng như tính từ い: っぽく, っぽかった, っぽくて. Đây là từ khẩu ngữ, dùng thoải mái trong hội thoại nhưng nên tránh trong văn viết trang trọng.

Cặp so sánh kinh điển với らしい đặc tính: 子どもらしい là lời KHEN em bé đúng chất trẻ thơ hồn nhiên, còn 子どもっぽい là lời CHÊ người lớn cư xử trẻ con. らしい = "vốn là X và đúng chất X"; っぽい = "không phải X (hoặc không nên giống X) mà lại giống X".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error