Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

Danh từ+らしい

Đúng chất, ra dáng, xứng danh

FormationDanh từ + らしい (chia như tính từ い: らしく・らしかった・らしくない)

Danh từ + らしい ở đây nghĩa là "đúng chất, ra dáng" — mang đầy đủ những phẩm chất tiêu biểu mà người ta kỳ vọng ở danh từ đó: 男らしい (nam tính, đúng chất đàn ông), 春らしい天気 (thời tiết đúng kiểu mùa xuân), 日本らしい景色 (cảnh sắc đậm chất Nhật Bản). Đây luôn là lời khen hoặc nhận xét tích cực về sự "chuẩn mực".

らしい đặc tính chia như tính từ い: 彼らしく (một cách rất đúng chất anh ấy), らしかった. Dạng phủ định らしくない rất hay dùng: 遅刻するなんて、彼女らしくない (đi muộn thế này chẳng giống cô ấy chút nào — cô ấy vốn không như vậy).

Đừng nhầm với らしい "nghe đâu" bạn đã học ở N4: らしい truyền tin gắn sau cả mệnh đề ở thể thường và diễn tả suy đoán từ thông tin nghe được (雨が降るらしい), còn らしい đặc tính CHỈ gắn trực tiếp sau danh từ và nói về phẩm chất. Khi thấy 学生らしい, hãy nhìn ngữ cảnh: "nghe nói là học sinh" hay "ra dáng học sinh" — thường thì dạng phủ định らしくない và các ví dụ kiểu 男らしい・春らしい chỉ có thể là nghĩa đặc tính.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error