Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜がち

Hay bị, thường xuyên (xu hướng không tốt)

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)・danh từ + がち(だ/の)

〜がち diễn tả xu hướng LẶP ĐI LẶP LẠI, và hầu như luôn là xu hướng không tốt: 冬は運動不足になりがちだ (mùa đông người ta thường hay bị thiếu vận động), 病気がち (hay đau ốm), 遅れがち (hay trễ). Người nói ngầm đánh giá "như thế là đáng tiếc, không nên".

Cách nối: gốc động từ thể ます bỏ ます + がち (なりがち, 忘れがち), hoặc danh từ + がち (病気がち, 留守がち). がち hoạt động như tính từ な: đứng cuối câu là がちだ/がちです, bổ nghĩa danh từ là がちの (病気がちの子ども).

Phân biệt với 〜気味 học ngay sau: がち nói về TẦN SUẤT — việc xấu lặp lại nhiều lần qua thời gian (バスは雨の日には遅れがち — ngày mưa xe buýt hay muộn), còn 気味 nói về TRẠNG THÁI hiện tại hơi nghiêng về hướng nào đó (風邪気味 — đang hơi có triệu chứng cảm). Một bên đếm số lần, một bên đo mức độ lúc này.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error