〜気味
Hơi có chiều hướng, hơi bị
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)・danh từ + 気味(だ/の)
〜気味(ぎみ)diễn tả trạng thái HIỆN TẠI đang hơi nghiêng về một hướng nào đó, thường là hướng không mong muốn: 風邪気味 (hơi có triệu chứng cảm), 疲れ気味 (hơi thấm mệt), 太り気味 (hơi có chiều hướng tăng cân). Mức độ chỉ là "hơi hơi" — người nói cảm nhận được dấu hiệu chứ chưa đến mức nghiêm trọng.
Cách nối: gốc động từ thể ます bỏ ます + 気味 (疲れ気味, 遅れ気味), hoặc danh từ + 気味 (風邪気味). 気味 hoạt động như tính từ な: cuối câu là 気味だ/気味です, bổ nghĩa danh từ là 気味の. Lưu ý đọc là ぎみ khi làm hậu tố.
So với 〜がち vừa học: がち là TẦN SUẤT — điều xấu lặp lại nhiều lần (学校を休みがち — hay nghỉ học suốt), còn 気味 là MỨC ĐỘ của trạng thái lúc này (今日は風邪気味 — hôm nay đang hơi cảm). Còn 〜っぽい thiên về ấn tượng, tính chất trông thấy được (安っぽい — trông rẻ tiền), không nhất thiết là trạng thái cơ thể hay tình hình đang diễn ra.
Examples
今日は少し風邪気味なので、早く帰ります。
Hôm nay tôi hơi có triệu chứng cảm nên sẽ về sớm.
最近仕事が多くて、疲れ気味だ。
Dạo này nhiều việc nên tôi hơi thấm mệt.
甘いものを食べすぎて、太り気味です。
Tôi ăn quá nhiều đồ ngọt nên đang hơi có chiều hướng tăng cân.