Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜気味

Hơi có chiều hướng, hơi bị

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)・danh từ + 気味(だ/の)

〜気味(ぎみ)diễn tả trạng thái HIỆN TẠI đang hơi nghiêng về một hướng nào đó, thường là hướng không mong muốn: 風邪気味 (hơi có triệu chứng cảm), 疲れ気味 (hơi thấm mệt), 太り気味 (hơi có chiều hướng tăng cân). Mức độ chỉ là "hơi hơi" — người nói cảm nhận được dấu hiệu chứ chưa đến mức nghiêm trọng.

Cách nối: gốc động từ thể ます bỏ ます + 気味 (疲れ気味, 遅れ気味), hoặc danh từ + 気味 (風邪気味). 気味 hoạt động như tính từ な: cuối câu là 気味だ/気味です, bổ nghĩa danh từ là 気味の. Lưu ý đọc là ぎみ khi làm hậu tố.

So với 〜がち vừa học: がち là TẦN SUẤT — điều xấu lặp lại nhiều lần (学校を休みがち — hay nghỉ học suốt), còn 気味 là MỨC ĐỘ của trạng thái lúc này (今日は風邪気味 — hôm nay đang hơi cảm). Còn 〜っぽい thiên về ấn tượng, tính chất trông thấy được (安っぽい — trông rẻ tiền), không nhất thiết là trạng thái cơ thể hay tình hình đang diễn ra.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error