Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜をはじめ

Đứng đầu là, tiêu biểu như

FormationDanh từ (đại diện tiêu biểu) + をはじめ;bổ nghĩa danh từ: をはじめとする + danh từ

Danh từ + をはじめ nêu một ĐẠI DIỆN tiêu biểu nhất rồi mở rộng ra cả nhóm: 富士山をはじめ、美しい山がたくさんある (có rất nhiều núi đẹp, tiêu biểu như núi Phú Sĩ). Thứ đứng trước をはじめ phải là thành viên nổi bật, dễ nghĩ đến nhất của nhóm được nhắc ở vế sau.

Đây là mẫu hơi trang trọng, hay gặp trong bài giới thiệu, diễn văn, bài đọc thi. Khi bổ nghĩa danh từ, dùng をはじめとする: アジアをはじめとする多くの国 (nhiều quốc gia, đứng đầu là châu Á).

Phân biệt với はもちろん: はもちろん nói "A thì khỏi bàn, cả B cũng…" — nhấn rằng A là chuyện đương nhiên; còn をはじめ chỉ đơn thuần lấy A làm ví dụ mở màn cho một danh sách dài. Câu 両親をはじめ、家族みんなが賛成した gợi hình ảnh cả nhà đồng loạt ủng hộ, dẫn đầu là bố mẹ.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error