〜をはじめ
Đứng đầu là, tiêu biểu như
Cách kết hợpDanh từ (đại diện tiêu biểu) + をはじめ;bổ nghĩa danh từ: をはじめとする + danh từ
Danh từ + をはじめ nêu một ĐẠI DIỆN tiêu biểu nhất rồi mở rộng ra cả nhóm: 富士山をはじめ、美しい山がたくさんある (có rất nhiều núi đẹp, tiêu biểu như núi Phú Sĩ). Thứ đứng trước をはじめ phải là thành viên nổi bật, dễ nghĩ đến nhất của nhóm được nhắc ở vế sau.
Đây là mẫu hơi trang trọng, hay gặp trong bài giới thiệu, diễn văn, bài đọc thi. Khi bổ nghĩa danh từ, dùng をはじめとする: アジアをはじめとする多くの国 (nhiều quốc gia, đứng đầu là châu Á).
Phân biệt với はもちろん: はもちろん nói "A thì khỏi bàn, cả B cũng…" — nhấn rằng A là chuyện đương nhiên; còn をはじめ chỉ đơn thuần lấy A làm ví dụ mở màn cho một danh sách dài. Câu 両親をはじめ、家族みんなが賛成した gợi hình ảnh cả nhà đồng loạt ủng hộ, dẫn đầu là bố mẹ.
Ví dụ
日本には、富士山をはじめ、美しい山がたくさんあります。
Ở Nhật có rất nhiều núi đẹp, tiêu biểu như núi Phú Sĩ.
両親をはじめ、家族みんなが私の留学に賛成してくれました。
Cả gia đình, đứng đầu là bố mẹ, đều ủng hộ việc du học của tôi.
この博物館には、外国人をはじめ、多くの人が訪れます。
Bảo tàng này đón rất nhiều khách tham quan, tiêu biểu là người nước ngoài.