Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜かける/〜かけの

Làm dở dang, đang làm giữa chừng thì bỏ

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + かける・かけだ・かけの + Danh từ

〜かける gắn sau động từ để diễn tả hành động đã bắt đầu nhưng còn dở dang: 読みかけの本 (cuốn sách đọc dở), 飲みかけのコーヒー (cốc cà phê uống dở). Dạng 〜かけの + danh từ mô tả đồ vật đang ở trạng thái dang dở, còn 〜かけだ đứng cuối câu: この手紙は書きかけだ.

かける còn có nghĩa "vừa mới chớm, suýt bắt đầu": 言いかけてやめた (định nói rồi lại thôi), 死にかけた (suýt chết). Ở nghĩa này hành động mới chớm xảy ra hoặc chưa kịp thành hình.

Hãy đặt かける cạnh những mẫu chỉ giai đoạn hành động: 〜はじめる (N4) là bắt đầu và tiếp tục, 〜きる là làm trọn 100%, còn かける dừng ở lưng chừng — bắt đầu rồi nhưng chưa xong. Vì mang sẵn ý "chưa hoàn thành" nên かけ rất hay đi cùng まま: やりかけたまま寝てしまった (bỏ dở đó rồi ngủ mất).

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error