Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜ずに

Không làm… mà (văn viết, trang trọng)

FormationĐộng từ thể ない (bỏ ない) + ずに (ngoại lệ: する → せずに)

〜ずに có nghĩa "không làm A mà làm B", tương đương với 〜ないで bạn đã quen ở N4 nhưng mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn: 朝ご飯を食べずに出かけた (ra ngoài mà không ăn sáng). Trong văn nói hằng ngày người Nhật vẫn chuộng ないで; ずに xuất hiện nhiều trong văn viết, bài báo, bài thi.

Cách tạo: lấy thể ない, bỏ ない rồi thêm ずに: 食べない → 食べずに, 言わない → 言わずに. Ngoại lệ duy nhất cần nhớ là する → せずに (không phải しずに): 勉強せずに (không học mà…).

Lưu ý ずに chỉ thay được ないで ở nghĩa "trong trạng thái không làm A", không thay được ở nghĩa cấm đoán 〜ないでください hay nghĩa nguyên nhân của 〜なくて. Trong văn viết cứng hơn nữa, bạn có thể gặp ず đứng một mình giữa câu: 何も言わず、部屋を出た.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error