〜ずに
Không làm… mà (văn viết, trang trọng)
FormationĐộng từ thể ない (bỏ ない) + ずに (ngoại lệ: する → せずに)
〜ずに có nghĩa "không làm A mà làm B", tương đương với 〜ないで bạn đã quen ở N4 nhưng mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn: 朝ご飯を食べずに出かけた (ra ngoài mà không ăn sáng). Trong văn nói hằng ngày người Nhật vẫn chuộng ないで; ずに xuất hiện nhiều trong văn viết, bài báo, bài thi.
Cách tạo: lấy thể ない, bỏ ない rồi thêm ずに: 食べない → 食べずに, 言わない → 言わずに. Ngoại lệ duy nhất cần nhớ là する → せずに (không phải しずに): 勉強せずに (không học mà…).
Lưu ý ずに chỉ thay được ないで ở nghĩa "trong trạng thái không làm A", không thay được ở nghĩa cấm đoán 〜ないでください hay nghĩa nguyên nhân của 〜なくて. Trong văn viết cứng hơn nữa, bạn có thể gặp ず đứng một mình giữa câu: 何も言わず、部屋を出た.
Examples
朝ご飯を食べずに学校へ行きました。
Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
辞書を使わずに、この記事が読めますか。
Bạn có thể đọc bài báo này mà không cần dùng từ điển không?
彼は何も言わずに部屋を出て行った。
Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời nào.