Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜きる/〜きれない

Làm trọn vẹn đến cùng / không thể làm hết

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + きる・きれる・きれない

〜きる (viết bằng chữ kanji là 切る) gắn sau động từ để diễn tả việc làm trọn vẹn đến tận cùng: 読みきる (đọc trọn), 走りきる (chạy hết chặng). Dạng khả năng phủ định 〜きれない nghĩa là "nhiều/lớn quá không thể làm hết": 食べきれない (không ăn hết nổi), 数えきれない (đếm không xuể).

Ngoài nghĩa hoàn tất, きる còn diễn tả trạng thái đạt đến cực điểm: 疲れきっている (mệt lả), 信じきっている (tin tưởng tuyệt đối). Từ 売り切れ (bán hết sạch) bạn hay thấy ở cửa hàng chính là mẫu này ở dạng danh từ.

Hãy phân biệt với 〜てしまう (N4): てしまう nói "đã làm xong" kèm sắc thái hoàn tất hoặc tiếc nuối, còn きる nhấn mạnh ý chí làm đủ 100%, không bỏ dở giữa chừng — マラソンを走りきった gợi cảm giác nỗ lực đến vạch đích. Ngược nghĩa với きる là 〜かける (làm dở dang).

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error