〜かける/〜かけの
Làm dở dang, đang làm giữa chừng thì bỏ
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + かける・かけだ・かけの + Danh từ
〜かける gắn sau động từ để diễn tả hành động đã bắt đầu nhưng còn dở dang: 読みかけの本 (cuốn sách đọc dở), 飲みかけのコーヒー (cốc cà phê uống dở). Dạng 〜かけの + danh từ mô tả đồ vật đang ở trạng thái dang dở, còn 〜かけだ đứng cuối câu: この手紙は書きかけだ.
かける còn có nghĩa "vừa mới chớm, suýt bắt đầu": 言いかけてやめた (định nói rồi lại thôi), 死にかけた (suýt chết). Ở nghĩa này hành động mới chớm xảy ra hoặc chưa kịp thành hình.
Hãy đặt かける cạnh những mẫu chỉ giai đoạn hành động: 〜はじめる (N4) là bắt đầu và tiếp tục, 〜きる là làm trọn 100%, còn かける dừng ở lưng chừng — bắt đầu rồi nhưng chưa xong. Vì mang sẵn ý "chưa hoàn thành" nên かけ rất hay đi cùng まま: やりかけたまま寝てしまった (bỏ dở đó rồi ngủ mất).
Ví dụ
机の上に読みかけの本が置いてあります。
Trên bàn có một cuốn sách đang đọc dở.
宿題をやりかけたまま、寝てしまった。
Tôi để bài tập làm dở đó rồi ngủ quên mất.
彼は何か言いかけて、やめてしまった。
Anh ấy định nói điều gì đó rồi lại thôi.