(その)一方(で)
Mặt khác, trong khi đó (hai mặt song song)
FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + 一方(で); tính từ な + な一方(で); danh từ + である一方(で); đầu câu: その一方で
〜一方で(いっぽうで)đặt hai MẶT của cùng một sự việc, hoặc hai sự việc tương phản, cạnh nhau: 都会は便利な一方で、生活費が高い (thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt lại cao). Hai vế không phủ định nhau — cả hai cùng đúng, chỉ là hai phương diện khác nhau.
Đứng đầu câu mới, dùng その一方で: kết thúc câu trước, rồi mở câu sau bằng "trong khi đó, mặt khác". Đây là cách viết rất chuộng trong báo chí và bài luận khi so sánh hai xu hướng: 輸出が増えている。その一方で、輸入は減っている.
Đừng nhầm với 〜一方だ đứng CUỐI câu — mẫu đó nghĩa "ngày càng… (một chiều)" và là một điểm ngữ pháp riêng. Cũng phân biệt với のに・ながらも: hai mẫu đó mang ý nhượng bộ "tuy A mà B", còn 一方で trung lập, chỉ xếp hai mặt song song để người đọc tự cân nhắc.
Examples
都会は便利な一方で、生活費が高いです。
Thành phố tiện lợi, nhưng mặt khác chi phí sinh hoạt lại cao.
兄は厳しい一方で、優しいところもあります。
Anh tôi nghiêm khắc, nhưng mặt khác cũng có những lúc dịu dàng.
姉はよく働きます。その一方で、遊ぶ時間も大切にしています。
Chị tôi làm việc chăm chỉ. Trong khi đó, chị cũng rất coi trọng thời gian vui chơi.