Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

(その)一方(で)

Mặt khác, trong khi đó (hai mặt song song)

Cách kết hợpĐộng từ/tính từ い thể thường + 一方(で); tính từ な + な一方(で); danh từ + である一方(で); đầu câu: その一方で

〜一方で(いっぽうで)đặt hai MẶT của cùng một sự việc, hoặc hai sự việc tương phản, cạnh nhau: 都会は便利な一方で、生活費が高い (thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt lại cao). Hai vế không phủ định nhau — cả hai cùng đúng, chỉ là hai phương diện khác nhau.

Đứng đầu câu mới, dùng その一方で: kết thúc câu trước, rồi mở câu sau bằng "trong khi đó, mặt khác". Đây là cách viết rất chuộng trong báo chí và bài luận khi so sánh hai xu hướng: 輸出が増えている。その一方で、輸入は減っている.

Đừng nhầm với 〜一方だ đứng CUỐI câu — mẫu đó nghĩa "ngày càng… (một chiều)" và là một điểm ngữ pháp riêng. Cũng phân biệt với のに・ながらも: hai mẫu đó mang ý nhượng bộ "tuy A mà B", còn 一方で trung lập, chỉ xếp hai mặt song song để người đọc tự cân nhắc.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung