Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜一方だ

Ngày càng… (biến đổi theo một chiều duy nhất)

FormationĐộng từ thể từ điển (động từ chỉ sự biến đổi) + 一方だ

〜一方だ (いっぽうだ) diễn tả một sự thay đổi chỉ tiến theo đúng một chiều, không quay đầu: 人口は減る一方だ (dân số cứ ngày càng giảm). Động từ đứng trước phải là động từ chỉ sự biến đổi như 増える, 減る, 上がる, 悪くなる.

Sắc thái đặc trưng của mẫu này là lo ngại: phần lớn câu 〜一方だ nói về khuynh hướng xấu cứ tiếp diễn mà không có dấu hiệu dừng — vật giá tăng, bệnh nặng thêm, môi trường xấu đi. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bản tin.

So với 〜つつある cũng tả sự thay đổi đang diễn ra: つつある trung tính và hàm ý đang tiến dần ĐẾN một kết quả, còn 一方だ nhấn mạnh chiều hướng cứ thế tiếp tục KHÔNG có điểm dừng. Cẩn thận đừng lẫn với 〜一方で (một mặt… mặt khác…) — cùng chữ kanji nhưng là mẫu đối chiếu hoàn toàn khác, bạn sẽ học riêng.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error