Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜ばかりか/ばかりでなく

Không những… mà còn

Cách kết hợpDanh từ/động từ・tính từ thể thường + ばかりか/ばかりでなく、… + も/まで

A ばかりか B: "không những A mà còn B" — B là điều nặng ký hơn, bất ngờ hơn A: 彼は英語ばかりか、中国語も話せる (anh ấy không những tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung). Vế B thường kèm も hoặc まで để đẩy mức độ lên.

ばかりでなく nghĩa tương đương nhưng mềm và phổ dụng hơn, dùng thoải mái cả nói lẫn viết: 自分の仕事ばかりでなく、私の仕事も手伝ってくれた. Bạn đã biết だけでなく từ trước — ばかりでなく trang trọng hơn một bậc, còn ばかりか văn viết nhất trong nhóm và KHÔNG dùng được khi vế sau là mệnh lệnh, rủ rê, ý chí.

Mẫu chạy tốt cả chiều xấu: この薬は効かないばかりか、体に悪い (thuốc này không những không hiệu quả mà còn hại người). Anh em gần: はもちろん — nhưng はもちろん coi A là chuyện đương nhiên ai cũng biết, còn ばかりか chỉ đơn giản xếp B chồng lên A.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung